black whale
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá voi đen: "black whale" dùng để chỉ một loài cá voi có màu sẫm, thường ám chỉ hai loại chính:
- Cá nhà táng (sperm whale): Một loài cá voi lớn có khoang lớn trong đầu chứa dầu spermaceti và dầu, cũng là nguồn cung cấp long diên hương.
- Cá voi hoa tiêu (pilot whale): Một loài cá voi nhỏ màu tối sống ở vùng bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ; con đực lớn nhất đóng vai trò dẫn dắt hoặc lãnh đạo đàn.
Ví dụ sử dụng
- (Cá voi đen được biết đến với cái đầu lớn chứa đầy dầu spermaceti.)
- (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một đàn cá voi đen ngoài khơi bờ biển New England.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "black whale" trong ngữ cảnh sinh học biển: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt các loài cá voi có màu sẫm với các loài cá voi sáng màu hơn như cá voi xanh.
- The black whale is often confused with the humpback whale due to its dark coloration. (Cá voi đen thường bị nhầm lẫn với cá voi lưng gù do màu sẫm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Whale (cá voi): Động vật có vú sống dưới nước, lớn nhất trong số các loài động vật.
- Sperm whale (cá nhà táng): Một loại cá voi đen cụ thể, nổi tiếng với dầu spermaceti.
- Pilot whale (cá voi hoa tiêu): Một loại cá voi đen nhỏ hơn, thường sống theo đàn.
Từ đồng nghĩa
- Cá nhà táng: Dùng để chỉ loài cá voi đen lớn, nguồn cung cấp dầu và long diên hương.
- Cá voi hoa tiêu: Dùng để chỉ loài cá voi đen nhỏ, có hành vi dẫn đàn.
Thành ngữ liên quan
- "To be a black whale": (không phổ biến) Có thể ám chỉ một người hoặc vật có kích thước lớn, màu tối hoặc có vai trò quan trọng trong một nhóm.
- In the ocean of competitors, our company is the black whale leading the market. (Trong đại dương các đối thủ cạnh tranh, công ty chúng tôi là con cá voi đen dẫn đầu thị trường.)